Bảng tỷ giá tiền điện tử, tiền ảo mới nhất - Cập nhật lúc 00:33:00 03/04/2026
Bảng bên dưới đây tổng hợp giá của 8519 đồng tiền điện tử phổ biến nhất. (Bao gồm cả Coin và Token)
Bảng tỷ giá được sắp xếp theo giá trị Vốn hóa thị trường từ cao đến thấp.
Dữ liệu được cập nhật liên tục, nhanh chóng và kịp thời.
| # | Tiền điện tử | Giá (USD) | Vốn hóa thị trường | Giao dịch (24h) | % (24h) | 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8501 | pTokens BTC | $154.57 | $2,199 | $40.67 | -3.01% | ![]() |
| 8502 | Venus SXP | $0.000039 | $527 | - | -18.63% | ![]() |
| 8503 | pumpBTC (Rehypothecated BTC) | $0.015942 | $40 | - | -0.16% | ![]() |
| 8504 | Metaverse Index | $5.12 | - | - | 0% | ![]() |
| 8505 | Staked NEAR | $1.71 | - | $3,554.71 | -4.74% | ![]() |
| 8506 | WDOT | $1.28 | - | - | 0% | ![]() |
| 8507 | ynETH MAX | $2,191.84 | - | - | -4.79% | ![]() |
| 8508 | Merlin Chain (M-BTC) | $65,892.93 | - | - | -3.03% | ![]() |
| 8509 | Wrapped TON | $1.23 | - | - | 0.23% | ![]() |
| 8510 | Wrapped Monad | $0.023634 | - | $7,840,757 | -5.68% | ![]() |
| 8511 | Bloomberg Galaxy Crypto Index | $1.77 | - | $33,630.72 | -3.26% | ![]() |
| 8512 | Aave stkGHO | $0.999678 | - | - | 0% | ![]() |
| 8513 | Wrapped Plasma | $0.098996 | - | $1,705,214 | -7.09% | ![]() |
| 8514 | Wrapped Ju | $2.16 | - | $780.31 | 0.61% | ![]() |
| 8515 | sBTC | $66,095.66 | - | $20,074.90 | -3.46% | ![]() |
| 8516 | Tether Near Bridged | $1.00 | - | $12,116,798 | 0.04% | ![]() |
| 8517 | Bridged ETH (NEAR Intents) | $2,063.22 | - | $8,606,050 | -3.84% | ![]() |
| 8518 | Bridged BTC (NEAR Intents) | $67,273.80 | - | $8,797,664 | -1.84% | ![]() |
| 8519 | Wrapped TON (Tonco) | $1.21 | - | - | 0% | ![]() |


















