Bảng tỷ giá tiền điện tử, tiền ảo mới nhất - Cập nhật lúc 18:53:00 13/03/2026

Bảng bên dưới đây tổng hợp giá của 8514 đồng tiền điện tử phổ biến nhất. (Bao gồm cả Coin và Token)

Bảng tỷ giá được sắp xếp theo giá trị Vốn hóa thị trường từ cao đến thấp.

Dữ liệu được cập nhật liên tục, nhanh chóng và kịp thời.

# Tiền điện tử Giá (USD) Vốn hóa thị trường Giao dịch (24h) % (24h) 7 ngày
8501 WDOT WDOT $1.52 - - 0.66% WDOT
8502 Wrapped Oasys Wrapped Oasys $0.000437 - - -29.92% Wrapped Oasys
8503 Kraken Wrapped Bitcoin Kraken Wrapped Bitcoin $66,470.78 - - 0% Kraken Wrapped Bitcoin
8504 ynETH MAX ynETH MAX $2,261.65 - - -6.06% ynETH MAX
8505 Merlin Chain (M-BTC) Merlin Chain (M-BTC) $70,909.02 - - 2.21% Merlin Chain (M-BTC)
8506 Wrapped TON Wrapped TON $1.31 - - 0% Wrapped TON
8507 Wrapped Monad Wrapped Monad $0.022258 - $4,631,071 1.87% Wrapped Monad
8508 Bloomberg Galaxy Crypto Index Bloomberg Galaxy Crypto Index $1.86 - - 2.43% Bloomberg Galaxy Crypto Index
8509 Wrapped Plasma Wrapped Plasma $0.098576 - $437,564 -5.77% Wrapped Plasma
8510 Wrapped Ju Wrapped Ju $1.53 - - 1.73% Wrapped Ju
8511 sBTC sBTC $72,191.33 - $6,799.10 2.44% sBTC
8512 Tether Near Bridged Tether Near Bridged $1.00 - $10,898,535 0.13% Tether Near Bridged
8513 Bridged ETH (NEAR Intents) Bridged ETH (NEAR Intents) $2,122.44 - $4,724,320 2.67% Bridged ETH (NEAR Intents)
8514 Bridged BTC (NEAR Intents) Bridged BTC (NEAR Intents) $72,411.05 - $8,667,743 2.61% Bridged BTC (NEAR Intents)